TH1 - Báo cáo tài chính năm 2013
September 10, 2021 Quan hệ cổ đông
| TT | Chỉ tiêu | Đơn vị | Thực hiện năm 2013 |
| 1 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | VNĐ | 1.786.580.508.970 |
| 2 | Các khoản giảm trừ | - | - |
| 3 | Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | - | 1.786.580.508.970 |
| 4 | Giá vốn hàng bán | - | 1.719.605.429.301 |
| 5 | Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | - | 66.975.079.669 |
| 6 | Doanh thu hoạt động tài chính | - | 45.428.267.720 |
| 7 | Chi phí tài chính | - | 60.877.284.839 |
| - Trong đó: Chi phí lãi vay | - | 43.655.960.895 | |
| 8 | Chi phí bán hàng | - | 30.498.399.019 |
| 9 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | - | 16.892.351.077 |
| 10 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | - | 4.135.312.454 |
| 11 | Thu nhập khác | - | 5.149.102.721 |
| 12 | Chi phí khác | - | 1.406.266.640 |
| 13 | Lợi nhuận khác | - | 3.742.836.081 |
| 14 | Lãi/lỗ trong công ty liên doanh, liên kết | - | - |
| 15 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | - | 7.878.148.535 |
| 16 | Chi phí thuế TNDN hiện hành | - | (13.479.039) |
| 17 | Chi phí thuế TNDN hoãn lại | - | 511.752.570 |
| 18 | Lợi nhuận sau thuế TNDN | - | 7.379.875.004 |
| 18.1 | Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số | - | |
| 18.2 | Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ | - | |
| 19 | Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) | - | 541 |